bitter orange tree

bitter orange tree

A bitter orange tree grows in the sunny corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây cam đắng (bitter orange tree) bất kỳ loại cây cam thông thường nào cho ra quả vị chua hoặc đắng; thường được dùng làm gốc ghép.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng một cây cam đắng trong vườn cây ăn trái của mình.)
  • (Cây cam đắng thường được dùng làm gốc ghép cho các giống cam ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to graft onto a bitter orange tree": ghép vào cây cam đắng.
    • The gardener grafted the sweet orange branch onto a bitter orange tree. (Người làm vườn đã ghép cành cam ngọt vào một cây cam đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitter orange (n): quả cam đắng, thường dùng để chỉ quả của cây này.

    • Bitter orange is used to make marmalade. (Cam đắng được dùng để làm mứt.)
  • Sour orange (n): cam chua, một tên gọi khác của bitter orange.

    • Sour orange trees are common in Mediterranean regions. (Cây cam chua phổ biếncác vùng Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Seville orange tree: cây cam Seville, một loại cây cam đắng nổi tiếng.
  • Bigarade tree: cây cam đắng, tên gọi khác trong tiếng Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bitter orange tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bitter orange tree".